Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dẫn độ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˦ˀ˥ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [jəŋ˧˨ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəŋ˨˩˦ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một quốc gia chuyển giao người phạm tội có mặt trên lãnh thổ mình cho quốc gia khác để truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc thi hành bản án có hiệu lực, nơi người phạm tội là công dân nước đó.
    • Dẫn độ tội phạm.
    • Nước B chấp nhận dẫn độ công dân nước A về quê để thi hành án.

Câu ví dụ thêm

  • Mỹ đang tìm cách dẫn độ Julian Assange.The United States is seeking extradition of Julian Assange.
  • Hoa Kỳ đang tìm cách dẫn độ Julian Assange.The United States is seeking extradition of Julian Assange.

"dẫn độ" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức ausliefern

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dẫnâm đầu d · vần ân · thanh ngã
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dẫn độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.