Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˨˩ zan˧˨ʔ] · Huế [jaː˦˩ jaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˨˩ jaŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Người) Ở vào tuổi đã phát triển đầy đủ về các mặt.
- Mới hai mươi tuổi mà người trông già dặn.
- Có trình độ mọi mặt trên mức đạt yêu cầu, do đã từng trải, được rèn luyện nhiều.
- Già dặn kinh nghiệm.
- Già dặn trong công tác.
- Bút pháp già dặn, sắc sảo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "già dặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.