giận

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˨ʔ] · Huế [jəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bực bội, tức bực với ai vì có việc xảy ra trái với ý mình hoặc quyền lợi của mình.
    • Chồng giận thì vợ làm lành. (ca dao)
    • Cả giận mất khôn. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có mọi lý do để giận tôi.You have every right to be mad at me.
  • Anh ấy đã đỏ mặt vì tức giận.He was red with anger.
  • Tom đã đóng cửa một cách giận dữ.Tom angrily closed the door.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"giận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh angry; to be angry
🇯🇵 Tiếng Nhật 怒る おこる
🇫🇷 Tiếng Pháp fâché
🇩🇪 Tiếng Đức böse
🇷🇺 Tiếng Nga злиться зли́ться · злой · сердиться серди́ться
🇹🇭 Tiếng Thái โกรธ kròot

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giận"

Cấu tạo âm tiết

giậnâm đầu gi · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.