giận dỗi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˨ʔ zoj˦ˀ˥] · Huế [jəŋ˨˩ʔ joj˧˨] · Sài Gòn [jəŋ˨˩˨ joj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có điều giận và biểu lộ ra bằng thái độ lạnh nhạt không bình thường để cho người ta biết.
    • giọng giận dỗi
    • tính hay giận dỗi
  2. Nói hai người vốn thân thiết không bằng lòng nhau trong một thời gian ngắn.
    • Vợ chồng giận dỗi nhau.

"giận dỗi" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga обижаться обижа́ться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

giậnâm đầu gi · vần ân · thanh nặng
dỗiâm đầu d · vần ôi · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giận dỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.