Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kam˧˧ zən˧˨ʔ] · Huế [kam˧˧ jəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kam˧˧ jəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Căm ghét và giận dữ (nói khái quát).
- Căm giận kẻ hại mình.
- Nỗi căm giận phừng phừng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "căm giận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.