giận hờn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˨ʔ həːn˨˩] · Huế [jəŋ˨˩ʔ həːŋ˦˩] · Sài Gòn [jəŋ˨˩˨ həːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có điều giận mà để trong lòng không nói ra, nhưng lại muốn cho người ta phải biết.
  2. Hờn dỗi và tức giận.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giậnâm đầu gi · vần ân · thanh nặng
hờnâm đầu h · vần ơn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giận hờn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.