giận thân

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Buồn tủi cho số phận mình.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

giậnâm đầu gi · vần ân · thanh nặng
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giận thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.