"giận" hay "rận"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giận

Động từ
  1. Bực bội, tức bực với ai vì có việc xảy ra trái với ý mình hoặc quyền lợi của mình.
    • Chồng giận thì vợ làm lành. (ca dao)

Hay gặp trong: giận dữ, tức giận, nổi giận, giận hờn, hờn giận, hả giận, nuốt giận, giận thân

Xem đủ "giận" →

rận

Danh từ
  1. Loài bọ kí sinh hút máu người, sống trong các nếp quần áo người ở bẩn.
    • Ai ở trong chăn mới biết chăn có rận. (tục ngữ)
Xem đủ "rận" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.