giận cá chém thớt

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˨ʔ kaː˧˦ t͡ɕɛm˧˦ tʰəːt̚˧˦] · Huế [jəŋ˨˩ʔ kaː˨˩˦ t͡ɕɛm˦˧˥ tʰəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jəŋ˨˩˨ kaː˦˥ cɛm˦˥ tʰəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Mang cảm xúc/nỗi bực tức/tức giận/giận dữ do (tác nhân/cái/thứ/điều) gì đó/(người nào/ai) đó gây ra để trút/xả giận lên một (cái/thứ/điều) gì khác/(người nào/ai) đó khác không liên quan bằng lời nói (mắng nhiếc, chửi bới, trách móc) hoặc hành động (đánh đập, bạo hành, hành hung, giết chóc)

"giận cá chém thớt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh take it out on · look for a dog to kick

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giậnâm đầu gi · vần ân · thanh nặng
cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
chémâm đầu ch · vần em · thanh sắc
thớtâm đầu th · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giận cá chém thớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.