Động từ
- Phát ra cơn tức giận.
Câu ví dụ
- Mẹ tôi đã thường nổi giận với chúng tôi.My mother often got angry with us.
- Người mẹ nổi giận vì đứa con đã rất vô lễ.The mother is angry because the child was very rude.
- Tom nổi giận với Mary vì không gọi điện nói là sẽ đến muộn.Tom scolded Mary for not calling to say she'd be late.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nổi giận" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to get angry |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 发火 fā huǒ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 화나다 hwanada |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | разозлиться разозли́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โมโห moo-hǒo |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | arrabbiarsi · infuriarsi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nổi giận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.