nội gián

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ zaːn˧˦] · Huế [noj˨˩ʔ jaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [noj˨˩˨ jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ do thám của địch chui vào các đoàn thể cách mạng để phá hoại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nội gián" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la taupe
🇮🇹 Tiếng Ý la talpa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
giánâm đầu gi · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nội gián" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.