Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ zaːn˧˦] · Huế [noj˨˩ʔ jaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [noj˨˩˨ jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẻ do thám của địch chui vào các đoàn thể cách mạng để phá hoại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nội gián" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nội gián" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.