cuồng

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần uông

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kuəŋ˨˩] · Huế [kuəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Như điên dại.
    • Dạo này, ông ta đã phát cuồng
  2. Không bình tĩnh.
    • Làm gì mà cuồng lên thế?.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là một fan cuồng của nhạc sỹ Chopin.Tom really likes Chopin.
  • Cô ta yêu nó điên cuồng.She's madly in love with her.
  • Anh ta yêu nó điên cuồng.He's madly in love with him.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cuồng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cuồng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái คลั่ง khlâng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cuồng"

Cấu tạo âm tiết

cuồngâm đầu c · vần uông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cuồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.