Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cưỡng bách

Động từ
Động từ
  1. .
    • Lao động cưỡng bách.

Cấu tạo âm tiết

cưỡngâm đầu c · vần ương · thanh ngã
báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cưỡng bách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.