"cuốn" hay "cuống"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cuốn
Danh từ
- Quyển sách; Quyển sổ.
- Cuốn tiểu thuyết
- Từng đơn vị tác phẩm in ra.
- Từ điển in một vạn cuốn
- Hàng cây cuốn quanh một cái trục.
- Gấm trăm cuốn, bạc nghìn cân, tạ lòng dễ xứng, báo ân gọi là (Truyện Kiều)
- Món ăn gồm bún, thịt lợn, tôm, bỗng rượu cuộn lại trong một lá rau diếp.
- Chủ nhật mời bạn đến ăn gỏi cuốn.
Động từ
- Làm gọn lại bằng cách cuộn tròn.
- Cuốn chiếu.
- Lôi kéo đi nhanh và mạnh.
- Gió lạnh cuốn nhanh những đám mây xám (Nguyễn Đình Thi)
- Thu hút vào.
- Bài nói chuyện đã cuốn được tâm trí người nghe.
- Tt, trgt. Có hình cung vòng tròn ở phía trên.
- Cửa cuốn.
Hay gặp trong: thang cuốn, lôi cuốn, bánh cuốn, cuốn gói
Xem đủ "cuốn" →cuống
Danh từ
- Bộ phận của lá, hoa, quả dính vào với cành cây.
- Chặt quả mít, chặt cả cuống
- Bộ phận của một cơ quan nối với cơ thể.
- Cuống phổi.
- Phần gốc của phiếu, vé, biên lai giữ lại để đối chiếu, sau khi đã xé phiếu, vé, biên lai đi.
- Còn cuống vé để làm bằng.
Tính từ
- Tỏ ra bối rối vì quá sợ, quá lo hoặc quá mừng.
- Đánh vỡ cái cốc, thấy bố về nó cuống lên.
Phó từ
- Rối rít.
- Giục cuống lên.
Hay gặp trong: cuống cuồng, cà cuống, luống cuống, cuống quýt, cuống lưu, cuống phổi, cuống quít
Xem đủ "cuống" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.