"cuốn" hay "cuống"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cuốn

Danh từ
  1. Quyển sách; Quyển sổ.
    • Cuốn tiểu thuyết
  2. Từng đơn vị tác phẩm in ra.
    • Từ điển in một vạn cuốn
  3. Hàng cây cuốn quanh một cái trục.
    • Gấm trăm cuốn, bạc nghìn cân, tạ lòng dễ xứng, báo ân gọi là (Truyện Kiều)
  4. Món ăn gồm bún, thịt lợn, tôm, bỗng rượu cuộn lại trong một lá rau diếp.
    • Chủ nhật mời bạn đến ăn gỏi cuốn.
Động từ
  1. Làm gọn lại bằng cách cuộn tròn.
    • Cuốn chiếu.
  2. Lôi kéo đi nhanh và mạnh.
    • Gió lạnh cuốn nhanh những đám mây xám (Nguyễn Đình Thi)
  3. Thu hút vào.
    • Bài nói chuyện đã cuốn được tâm trí người nghe.
  4. Tt, trgt. Có hình cung vòng tròn ở phía trên.
    • Cửa cuốn.

Hay gặp trong: thang cuốn, lôi cuốn, bánh cuốn, cuốn gói

Xem đủ "cuốn" →

cuống

Danh từ
  1. Bộ phận của lá, hoa, quả dính vào với cành cây.
    • Chặt quả mít, chặt cả cuống
  2. Bộ phận của một cơ quan nối với cơ thể.
    • Cuống phổi.
  3. Phần gốc của phiếu, vé, biên lai giữ lại để đối chiếu, sau khi đã xé phiếu, vé, biên lai đi.
    • Còn cuống vé để làm bằng.
Tính từ
  1. Tỏ ra bối rối vì quá sợ, quá lo hoặc quá mừng.
    • Đánh vỡ cái cốc, thấy bố về nó cuống lên.
Phó từ
  1. Rối rít.
    • Giục cuống lên.

Hay gặp trong: cuống cuồng, cà cuống, luống cuống, cuống quýt, cuống lưu, cuống phổi, cuống quít

Xem đủ "cuống" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.