Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mùng quýnh

Tính từ
Tính từ
  1. Cuống lên vì mừng quá.
    • Tôi mùng quýnh lên khi mẹ tôi đã trở về.

Cấu tạo âm tiết

mùngâm đầu m · vần ung · thanh huyền
quýnhâm đầu qu · vần ynh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mùng quýnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.