𦟹
lồnNôm
lònNôm
trônNôm
Chữ Nôm U+267F9
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lồn — Nôm. Chữ cùng âm "lồn" · âm tiết lồn
- lòn — Nôm. Chữ cùng âm "lòn" · âm tiết lòn
- trôn — Nôm. Chữ cùng âm "trôn" · âm tiết trôn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𦟹 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "lồn"
Chữ khác cũng đọc là "lòn"
Chữ khác cũng đọc là "trôn"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦟹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦟹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𦟹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).