Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lồn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [lon˨˩] · Huế [loŋ˦˩] · Sài Gòn [loŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (từ lóng) Âm hộ của người, phần bên ngoài của bộ phận sinh dục nữ.

Câu ví dụ

  • Mày nghĩ mày là cái lồn gì?Who do you think you are?
  • Anh ấy lúc nào cũng nghĩ đến cái lồn.He's always thinking about pussy.
  • Này thằng mặt lồn, dám cả gan trộm xe của bố mày à. Bây giờ bố mày sẽ vả chết con mẹ mày đấy.You stole my bike, and now I'm going to break your face.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lồn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cunt · vulva · vagina
🇨🇳 Tiếng Trung 屄 · 女陰

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lồn"

Cấu tạo âm tiết

lồnâm đầu l · vần ôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.