"lồn" hay "lồng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lồn
Danh từ
- (từ lóng) Âm hộ của người, phần bên ngoài của bộ phận sinh dục nữ.
Hay gặp trong: lồn lột, lỗ lồn, vãi lồn, chửi lồn
Xem đủ "lồn" →lồng
Danh từ
- Đồ thường đan thưa bằng tre nứa hoặc đóng bằng gỗ hay kim loại, dùng để nhốt chim, gà, các loài động vật khác.
- Lồng gà.
- (Y học) nội tạng cơ thể
Động từ
- Cho vào bên trong một vật khác thật khớp để cùng làm thành một chỉnh thể.
- Lồng ruột bông vào vỏ chăn.
- Chạy cất cao vó lên với một sức hăng đột ngột rất khó kìm giữ, do quá hoảng sợ.
- Trâu lồng.
- Bộc lộ hành vi phản ứng quá mạnh không kiềm chế được, do bị tác động, kích thích cao độ.
- Lồng lên vì mất của.
Động từ
- xuống.
- gieo giống.
- ra sức, ra tay.
Hay gặp trong: lồng lộng, lồng đèn, chuỗi lồng, phới lồng, sổ lồng, đèn lồng, lồng ngực, lồng tiếng, lồng cồng, lồng bồng
Xem đủ "lồng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.