xóm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần om

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔm˧˦] · Huế [sɔm˦˧˥] · Sài Gòn [sɔm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khu gồm nhiều nhà gần nhau trong một thôn.
    • Bác đã thấy mùa xuân ở một xóm lao động (Võ Nguyên Giáp)
  2. Nơi xưa kia có nhiều nhà hát ả đào (cũ).
    • Lão ta quen thói ăn chơi dưới xóm.

Câu ví dụ thêm

  • Con chó của nhà hàng xóm nguy hiểm.The neighbour's dog is dangerous.
  • Tôi không muốn đánh thức hàng xóm.I don't want to wake my neighbors.
  • Hàng xóm của Tom tổ chức tiệc.Tom's neighbors were having a party.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xóm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hamlet; neighborhood

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "xóm"

Cấu tạo âm tiết

xómâm đầu x · vần om · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xóm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.