Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hàng xóm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˨˩ sɔm˧˦] · Huế [haːŋ˦˩ sɔm˦˧˥] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ sɔm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người ở cùng một xóm hoặc nói chung người láng giềng, trong quan hệ với nhau.
    • Người hàng xóm.
    • Hàng xóm tối lửa tắt đèn có nhau.

Câu ví dụ thêm

  • Con chó của nhà hàng xóm nguy hiểm.The neighbour's dog is dangerous.
  • Tôi không muốn đánh thức hàng xóm.I don't want to wake my neighbors.
  • Hàng xóm của Tom tổ chức tiệc.Tom's neighbors were having a party.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hàng xóm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh neighbor
🇨🇳 Tiếng Trung 邻居 lín jū
🇯🇵 Tiếng Nhật 近所 きんじょ
🇰🇷 Tiếng Hàn 이웃 iut
🇫🇷 Tiếng Pháp le voisin · le voisinage
🇩🇪 Tiếng Đức der Nachbar
🇷🇺 Tiếng Nga сосед сосе́д
🇹🇭 Tiếng Thái เพื่อนบ้าน phûean-bâan
🇮🇹 Tiếng Ý vicino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền
xómâm đầu x · vần om · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hàng xóm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.