lù
Phát âm (IPA): Hà Nội [lu˨˩] · Huế [lʊw˦˩] · Sài Gòn [lʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sáng rất yếu.
- Ngọn nến lù.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lù"
tả pín lùLẩu.thù lùtừ gợi tả hình khối có kích thước to lớn như trồi hẳn lên, đập vào mắt và làm vướng mắt.ngôn lù.lù xùCó nhiều lông bồng lên.lù lùHiện cao lên sừng sững như muốn cản trở.lù đùChậm chạp, không nhanh nhẹn.lù mùMờ, sáng yếu, không tỏ, không rõ.lù khùLơ mơ, không lanh lẹ.lù rùCó vẻ ngù ngờ, co ro, không lanh lẹn.lù lùHiện cao lên sừng sững như muốn cản trở.tạp phí lùHổ lốn, chẳng có thứ gì đáng có giá trị.mập lùXem mập địchtạp pín lùHỗn hợp, chỉ sự rối loạn.tả bí lùXem bí, không biết
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.