tả pín lù

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taː˧˩ pin˧˦ lu˨˩] · Huế [taː˧˨ pin˦˧˥ lʊw˦˩] · Sài Gòn [taː˨˩˦ pɨn˦˥ lʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lẩu.
  2. (lóng) Tạp nham, không rõ thành phần.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tảâm đầu t · vần a · thanh hỏi
pínâm đầu p · vần in · thanh sắc
lùâm đầu l · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tả pín lù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.