Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hon˦ˀ˥ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [hoŋ˧˨ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hoŋ˨˩˦ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp của nhiều chất trộn lẫn với nhau.
- Hỗn hợp khí oxi và metan nổ rất mạnh.
- Có nhiều thành phần làm việc với nhau.
- Ủy ban hỗn hợp.
Câu ví dụ thêm
- Đó là một hỗn hợp nổ.It's an explosive mixture.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 混合.
"hỗn hợp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mix · blend · mixture |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 混合 hùn hé |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 混合 こんごう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le mélange |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Mischung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | смесь |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hỗn hợp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hỗn hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.