Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phức tạp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨk̚˧˦ taːp̚˧˨ʔ] · Huế [fɨk̚˦˧˥ taːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɨk̚˦˥ taːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không đơn giản, rắc rối.
    • Đó là một công việc cực kì to lớn, phức tạp, khó khăn (Hồ Chí Minh)
    • Đất nước trong một bối cảnh cực kì phức tạp (Trần Bạch Đằng)

Câu ví dụ thêm

  • Đó là một câu hỏi phức tạp.It's a very complex question.
  • Nó quá phức tạp đối với tôi.It's too complicated for me.
  • Cái này quá phức tạp đối tôi.This is too complicated for me.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 複雜.

"phức tạp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh complex · complicated · complexity · difficult · hard
🇨🇳 Tiếng Trung 复杂 fù zá
🇯🇵 Tiếng Nhật 複雑 ふくざつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 복잡하다 bokjaphada
🇫🇷 Tiếng Pháp compliqué · complexe
🇩🇪 Tiếng Đức kompliziert · komplex
🇷🇺 Tiếng Nga сложный сло́жный · сложность сло́жность
🇹🇭 Tiếng Thái ซับซ้อน sáp-sáwn · สลับซับซ้อน sà-làp-sáp-sáwn
🇮🇹 Tiếng Ý complicato · complesso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phức tạp"

Cấu tạo âm tiết

phứcâm đầu ph · vần ưc · thanh sắc
tạpâm đầu t · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phức tạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.