Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngôn lù

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋon˧˧ lu˨˩] · Huế [ŋoŋ˧˧ lʊw˦˩] · Sài Gòn [ŋoŋ˧˧ lʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .
    • Bạn tôi thường xuyên đọc tiểu thuyết ngôn lù

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

ngônâm đầu ng · vần ôn · thanh ngang
lùâm đầu l · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngôn lù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.