lú
Phát âm (IPA): Hà Nội [lu˧˦] · Huế [lʊw˨˩˦] · Sài Gòn [lʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lối chơi cờ bạc thời trước, đặt tiền vào bốn cửa.
- Đánh lú.
- (Hoặc đg.) . (kng.). Ở trạng thái trí tuệ kém, hầu như không có hoặc không còn trí nhớ, trí khôn.
- Nó lú nhưng chú nó khôn (tục ngữ).
- Quên lú đi (quên mất đi).
- (Ph.) Nhú lên hoặc ló ra.
- Lú mầm non.
- Trăng mới lú.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lú"
lú nhúMới thò lên, mới mọc lên.lấp lúQuên hẳn.hốt lúBốc tiền rồi xỉa ra từng bốn đồng một trong một cuộc đánh lú, lẻ ba là tam, lẻ hai là lượng, lẻ một là yêu, chẵn bốn là túc.lú búThứ củ cải nhỏ dùng để làm dưa hoặc luộc ăn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.