"lữ" hay "nữ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lữ
Danh từ
- Tổ chức trong quân đội một số nước, dưới sư đoàn.
Hay gặp trong: tăng lữ, lữ khách, lữ quán, lữ hậu, lữ thứ, lữ trưởng, lữ hành, tình lữ
Xem đủ "lữ" →nữ
Danh từ
- Người thuộc giống cái; phân biệt với nam.
- Không phân biệt nam với nữ.
Tính từ
- (Một số đồ dùng) Có cấu tạo, hình dạng phù hợp với việc sử dụng của nữ giới.
- Xe đạp nữ.
Hay gặp trong: nữ hoàng, nữ thần, trinh nữ, nữ vương, nữ sinh, thiếu nữ, nữ tính, nữ giới, tố nữ, tiên nữ
Xem đủ "nữ" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.