"lữ" hay "nữ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lữ

Danh từ
  1. Tổ chức trong quân đội một số nước, dưới sư đoàn.

Hay gặp trong: tăng lữ, lữ khách, lữ quán, lữ hậu, lữ thứ, lữ trưởng, lữ hành, tình lữ

Xem đủ "lữ" →

nữ

Danh từ
  1. Người thuộc giống cái; phân biệt với nam.
    • Không phân biệt nam với nữ.
Tính từ
  1. (Một số đồ dùng) Có cấu tạo, hình dạng phù hợp với việc sử dụng của nữ giới.
    • Xe đạp nữ.

Hay gặp trong: nữ hoàng, nữ thần, trinh nữ, nữ vương, nữ sinh, thiếu nữ, nữ tính, nữ giới, tố nữ, tiên nữ

Xem đủ "nữ" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.