Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lữ khách

Danh từ
Danh từ
  1. (Văn chương) Khách đi đường xa.

"lữ khách" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le voyageur
🇮🇹 Tiếng Ý il viaggiatore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lữâm đầu l · vần ư · thanh ngã
kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lữ khách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.