Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lữ đoàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨ˦ˀ˥ ʔɗwaːn˨˩] · Huế [lɨ˧˨ ʔɗwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [lɨ˨˩˦ ʔɗwaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, lớn hơn trung đoàn, nhỏ hơn sư đoàn.
    • lữ đoàn tăng
    • Lữ đoàn bộ binh.

"lữ đoàn" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la brigade

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lữâm đầu l · vần ư · thanh ngã
đoànâm đầu đ · vần oan · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lữ đoàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.