bè lũ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛ˨˩ lu˦ˀ˥] · Huế [ʔɓɛ˦˩ lʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɛ˨˩ lʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lũ người kết với nhau để làm những việc xấu xa (nói khái quát)
    • bè lũ tay sai bán nước

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

bèâm đầu b · vần e · thanh huyền
lũâm đầu l · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bè lũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.