Chữ Hán Nôm đọc là "lu"
9 chữ có âm đọc "lu" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "lu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lu"
娄surname; a constellat…镂carve, inlay, engrave…婁surname; to wear; 16t…鏤carve, inlay, engrave…瘘(Y học) Bướu giáp, bư…瘻(Y học) Bướu giáp, bư…
Chữ Nôm đọc là "lu"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).