Chữ Hán Nôm đọc là "luy"
8 chữ có âm đọc "luy" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "luy": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "luy"
累tired; implicate, inv…纍Chỗ nối, điểm nối, đư…臝be bare; nude儽lazy; tired out, worn…縲a chain or rope used …纝虆entwine; basket for c…
Chữ có âm Việt "luy" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).