Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

độc tấu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ təw˧˦] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ təw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ təw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biểu diễn ca nhạc một mình bằng nhạc khí.
    • Độc tấu lý ngựa ô.

"độc tấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh solo
🇫🇷 Tiếng Pháp le solo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng
tấuâm đầu t · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "độc tấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.