mã tấu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˦ˀ˥ təw˧˦] · Huế [maː˧˨ təw˨˩˦] · Sài Gòn [maː˨˩˦ təw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ dao dài to bản, có mũi nhọn và có chuôi, ngày xưa lính cưỡi ngựa thường hay đeo.

Cấu tạo âm tiết

mãâm đầu m · vần a · thanh ngã
tấuâm đầu t · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mã tấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.