thẩm thấu

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˧˩ tʰəw˧˦] · Huế [tʰəm˧˨ tʰəw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəm˨˩˦ tʰəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Vật lý học) Hiện tượng các dung dịch thấm qua các màng động vật hay thực vật.

"thẩm thấu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 渗透 shèn tòu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thẩm thấu"

Cấu tạo âm tiết

thẩmâm đầu th · vần âm · thanh hỏi
thấuâm đầu th · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thẩm thấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.