thấu hiểu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəw˧˦ hiəw˧˩] · Huế [tʰəw˨˩˦ hiw˧˨] · Sài Gòn [tʰəw˦˥ hiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hiểu một cách sâu sắc, tường tận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thấu hiểu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh insight · understanding · to understand deeply
🇨🇳 Tiếng Trung 领悟 lǐng wù · 体谅 tǐ liàng
🇰🇷 Tiếng Hàn 헤아리다 hearida · 알아주다 alajuda · 납득하다 napdeukhada
🇩🇪 Tiếng Đức das Verständnis
🇮🇹 Tiếng Ý la comprensione · comprensivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thấuâm đầu th · vần âu · thanh sắc
hiểuâm đầu h · vần iêu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thấu hiểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.