thâu tóm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəw˧˧ tɔm˧˦] · Huế [tʰəw˧˧ tɔm˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəw˧˧ tɔm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập trung lại để nắm giữ, sử dụng.
    • thâu tóm mọi quyền hành
  2. Bao quát và nắm được những cái chính, cái cơ bản.
    • thâu tóm nội dung của tác phẩm

Câu ví dụ thêm

  • Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.The armed forces occupied the entire territory.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thâuâm đầu th · vần âu · thanh ngang
tómâm đầu t · vần om · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thâu tóm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.