Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yểu

Phó từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần yêu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˩] · Huế [ʔiw˧˨] · Sài Gòn [ʔiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Khi còn non, còn trẻ.
    • Cậu ta đã chết yểu.
Tính từ
  1. Có tuổi thọ rất ngắn
    • mệnh yểu

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "yểu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"yểu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to die young

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "yểu"

Cấu tạo âm tiết

yểuâm đầu (không) · vần yêu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "yểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.