yểu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˩] · Huế [ʔiw˧˨] · Sài Gòn [ʔiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khi còn non, còn trẻ.
- Cậu ta đã chết yểu.
- Có tuổi thọ rất ngắn
- mệnh yểu
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "yểu"
殀yểu, yêu䴠yểu窅yểu, diểu偠yểu窈yểu窔yểu, diểu, yếu夭yểu, yêu宎yểu, tỉ, tỷ眑yểu, thốc杳liểu, yểu, liễu, chiểu, diểu, yển舀du, yểu, thao㝔yểu𦥝yểu墿yểu穾yểu殀yểu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"yểu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to die young |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "yểu"
yểu điệu(Phụ nữ) Có dáng người mềm mại, thướt tha.yểu tướngCó tướng chết yểu.yểu điệu thục nữYểu điệu, duyên dáng và thuỳ mị.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "yểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.