yểu điệu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˩ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [ʔiw˧˨ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔiw˨˩˦ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Phụ nữ) Có dáng người mềm mại, thướt tha.
    • Đi đứng yểu điệu.
    • Yểu điệu như con gái.

Từ, cụm từ chứa "yểu điệu"

Cấu tạo âm tiết

yểuâm đầu (không) · vần yêu · thanh hỏi
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "yểu điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.