ngạc nhiên

Tính từ
Tính từ
  1. Lạ lùng, sửng sốt.
    • Tôi rất ngạc nhiên về sự thay đổi, từ cử chỉ cho đến cách ăn nói của.
    • Huệ (Nguyễn Công Hoan)

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy luôn luôn làm tôi ngạc nhiên.He always surprises me.
  • Bạn không ngạc nhiên khi thấy tôi chứ?You're not surprised to see me, are you?
  • Điều đó không làm cho tôi ngạc nhiên.It doesn't surprise me.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 愕然.

"ngạc nhiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh surprise · wonder · surprised
🇨🇳 Tiếng Trung 吃惊 chī jīng · 惊讶 jīng yà
🇯🇵 Tiếng Nhật 驚く おどろく · びっくり
🇰🇷 Tiếng Hàn 놀라다 nolrada
🇫🇷 Tiếng Pháp surpris
🇩🇪 Tiếng Đức überrascht · wundern
🇷🇺 Tiếng Nga удивлённый · удивиться удиви́ться · удивляться удивля́ться
🇹🇭 Tiếng Thái แปลกใจ plàek-jai · ประหลาดใจ prà-làat-jai
🇮🇹 Tiếng Ý sorpreso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngạcâm đầu ng · vần ac · thanh nặng
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngạc nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.