kinh ngạc

Động từ
Động từ
  1. Hết sức ngạc nhiên, đến mức sửng sốt.
    • Kinh ngạc trước trí thông minh của cậu bé.

Câu ví dụ thêm

  • Mọi người trông có vẻ kinh ngạc.Everyone looked surprised.
  • Cô ta làm ra nhiều băng hình đáng kinh ngạc.She makes amazing videos.
  • Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Chemistry has made notable progress in recent years.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kinh ngạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh amazed · amazement · astonished · astonishment · awe
🇨🇳 Tiếng Trung 惊讶 jīng yà · 诧异 chà yì · 惊奇 jīng qí
🇩🇪 Tiếng Đức staunen · erstaunt
🇮🇹 Tiếng Ý la meraviglia · stupefacente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
ngạcâm đầu ng · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kinh ngạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.