Chữ Hán Nôm đọc là "ác"
23 chữ có âm đọc "ác" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ác": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ác"
喔descriptive of crying…惡(Econ) Hàng xấu握grasp, hold fast, tak…嗌the throat; to quarre…恶(Econ) Hàng xấu悪(Econ) Hàng xấu渥(The great) (dùng như…僫噁nastiness; nauseate: …垩holy, sacred, sage; s…幄tent; mosquito net偓to fuss堊white earth; to daub …楃槔well sweep, water pul…綈coarse pongee, kind o…腛齷narrow, small; dirty龌narrow, small; dirty䌂(same as 握) in ancien…蝁
Chữ Nôm đọc là "ác"
Chữ có âm Việt "ác" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).