Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ỉu

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần iu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiw˧˩] · Huế [ʔiw˧˨] · Sài Gòn [ʔiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không giòn nữa vì thấm hơi ẩm.
    • Bánh quế mà ỉu thì chẳng ngon nữa.
  2. Không hăng hái nữa.
    • Nó thi trượt, nên ỉu rồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "ỉu"

Cấu tạo âm tiết

ỉuâm đầu (không) · vần iu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ỉu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.