eo éo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛw˧˧ ʔɛw˧˦] · Huế [ʔɛw˧˧ ʔɛw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɛw˧˧ ʔɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tht. Tiếng kêu, tiếng gọi từ xa.
    • Tiếng kêu eo éo gọi đò.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

eoâm đầu (không) · vần eo · thanh ngang
éoâm đầu (không) · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "eo éo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.