mân
Phát âm (IPA): Hà Nội [mən˧˧] · Huế, Sài Gòn [məŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sờ sẽ bằng đầu ngón tay.
- Kéo dài việc ra (thtục).
- Bài có thế mà mân mãi từ sáng chưa xong.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mân"
㨉mân暋mẫn, mân蚊mân, văn閔mẫn, mân缗mẫn, mân玟mân, mai, văn択mân螡mân, văn笢mẫn, mân閩mẫn, mân玫mân, mai, phốc搰mân, cốt, cô, hột㞴mân岷mân, dân㞶mân𦊞mân
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mân"
Mân ĐànXem Man Đần.mân móSờ vào, thường để nghịch.mân mêSờ, nắn nhẹ, vo nhẹ và lâu bằng các đầu ngón tay.mân mẩnKì công làm việc gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.