Mán

Danh từ riêng Thanh sắcVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːn˧˦] · Huế [maːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [maːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một tên gọi khác của dân tộc Sán Chay.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "Mán"

Cấu tạo âm tiết

mánâm đầu m · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Mán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.