"mán" hay "máng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
máng
Danh từ
- Vật có hình ống chẻ đôi dùng để hứng nước mưa.
- Chẻ đôi cây cau, khoét ruột làm máng.
- Đường dẫn nước lộ thiên.
- Đào máng dẫn nước vào đồng.
- Đồ đựng thức ăn gia súc có hình lòng máng.
- Máng lợn.
Động từ
- Treo lên; mắc lên
- Chu Văn An mang áo mũ máng ở Văn Miếu từ quan.
Hay gặp trong: mang máng, máng xối, cầu máng, mương máng, lòng máng, láng máng, sủng máng, ống máng
Xem đủ "máng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.