"mán" hay "máng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

Mán

Danh từ riêng
  1. Một tên gọi khác của dân tộc Sán Chay.
Xem đủ "Mán" →

máng

Danh từ
  1. Vật có hình ống chẻ đôi dùng để hứng nước mưa.
    • Chẻ đôi cây cau, khoét ruột làm máng.
  2. Đường dẫn nước lộ thiên.
    • Đào máng dẫn nước vào đồng.
  3. Đồ đựng thức ăn gia súc có hình lòng máng.
    • Máng lợn.
Động từ
  1. Treo lên; mắc lên
    • Chu Văn An mang áo mũ máng ở Văn Miếu từ quan.

Hay gặp trong: mang máng, máng xối, cầu máng, mương máng, lòng máng, láng máng, sủng máng, ống máng

Xem đủ "máng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.