𢺳
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- mân — Nôm. Chữ cùng âm "mân" · âm tiết mân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢺳 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to push, pull, port the helm; (Cant.) to hold to, cling to; to cock a gun
Giản thể và phồn thể
Chữ 𢺳 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mân"
Chữ cùng bộ 手
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢺳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𢺳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).