鞜
thápHán Việt · Nôm
chưởngHán Việt
thượngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+979C
- Bộ thủ
- 革 cách số 177
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tháp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tháp" · âm tiết tháp
- chưởng — Hán Việt. Chữ cùng âm "chưởng" · âm tiết chưởng
- thượng — Hán Việt. Chữ cùng âm "thượng" · âm tiết thượng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鞜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shoes, boots
Chữ khác cũng đọc là "tháp"
Chữ khác cũng đọc là "chưởng"
Chữ khác cũng đọc là "thượng"
Chữ cùng bộ 革
鞋hài革cức鞭tiên鞠cúc鞏củng靳cận鞵hài靴ngoa靶bá靽bán鞍yên鞦thu鞨mạt鞳tháp𩍓ủng𩌂giày韁cương靪đinh靮đích靰ngột靲cầm靷dẫn靸táp靺mạt鞀đào鞁bị鞂kiết鞄bào鞅óng鞉đào
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鞜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鞜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).