Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tháp

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːp̚˧˦] · Huế [tʰaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công trình xây dựng cao, tròn hay vuông, thường ở đền, chùa...
    • Tháp Bình Sơn.
    • Tháp Rùa.
Động từ
  1. Đấu lại cho khớp vào nhau.
    • Tháp cành.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tháp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tháp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tower
🇨🇳 Tiếng Trung 塔 tǎ
🇯🇵 Tiếng Nhật 塔 とう
🇰🇷 Tiếng Hàn 탑 tap
🇫🇷 Tiếng Pháp le tour
🇩🇪 Tiếng Đức der Turm
🇹🇭 Tiếng Thái หอ hǎw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tháp"

Cấu tạo âm tiết

thápâm đầu th · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.